Từ vựng tiếng Trung
zhuān

Nghĩa tiếng Việt

chú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

专 là giản thể của 專, viết theo dạng thảo thư. Hình gốc 專 vẽ một bàn tay quay trục sợi — chuyên tâm, tập trung. Bản giản thể giữ ý tưởng đó.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuyên": chỉ một trục sợi quay đều — tập trung làm một việc, đó là chuyên tâm.

Gương Hán-Việt

chuyên trong "chuyên môn" 專門, "chuyên gia" 專家

Mở khoá kiến thức

Biết 专 mở khoá nhóm từ chuyên môn: 专业, 专门, 专家, 专心.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

专 oracle 1
Giáp cốt văn
专 bigseal 1
Đại triện
专 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 专 lấy từ thảo thư của 專 — chữ gốc vẽ một bàn tay (寸) quay trục sợi (叀), biểu ý 'tập trung quay một việc'. Nghĩa gốc 'chuyên chú vào một việc', mở rộng thành 'chuyên môn, độc chiếm, chuyên nghiệp'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的专业是中文。wǒ de zhuān yè shì zhōng wén. thanh 3

    Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung.

  • 他是著名的专家。tā shì zhù míng de zhuān jiā. thanh 1

    Ông ấy là chuyên gia nổi tiếng.

  • 学习要专心。xué xí yào zhuān xīn. thanh 2

    Học tập phải chuyên tâm.

  • 这是专门为你准备的。zhè shì zhuān mén wèi nǐ zhǔn bèi de. thanh 4

    Cái này chuẩn bị riêng cho bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuǎn, dễ nhầm khi viết bản phồn thể 轉

  • tự dạng có 专 ở bên phải, dễ nhầm 传 ↔ 转

  • cùng âm zhuān và cùng Hán-Việt 'chuyên'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.