Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ địa điểm và thường đứng sau tên thương hiệu để chỉ cửa hàng chính hãng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyên mại điếm
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 卖mạibán
- 店điếmquán trọ, tiệm hàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho cửa hàng bán một thương hiệu hoặc loại hàng cụ thể.
Câu ví dụ
- 这是一家品牌专卖店
Đây là cửa hàng độc quyền thương hiệu
- 手机专卖店在二楼
Cửa hàng chuyên doanh điện thoại ở tầng hai
- 这是苹果专卖店
Đây là cửa hàng Apple
Kết hợp thường gặp
- 品牌专卖店
cửa hàng độc quyền thương hiệu
- 手机专卖店
cửa hàng chuyên doanh điện thoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.