Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho cửa hàng bán một thương hiệu hoặc loại hàng cụ thể.
Câu ví dụ
- 这是一家品牌专卖店
Đây là cửa hàng độc quyền thương hiệu
- 手机专卖店在二楼
Cửa hàng chuyên doanh điện thoại ở tầng hai
- 这是苹果专卖店
Đây là cửa hàng Apple
Kết hợp thường gặp
- 品牌专卖店
cửa hàng độc quyền thương hiệu
- 手机专卖店
cửa hàng chuyên doanh điện thoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.