Từ vựng tiếng Trung
zhuān*xīn专
心
Nghĩa tiếng Việt
chuyên tâm
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
专
Bộ: 寸 (tấc)
9 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '专' có bộ '寸' nghĩa là tấc, chỉ sự đo đạc một cách chính xác và cẩn thận.
- Chữ '心' là hình ảnh trái tim, biểu thị cảm xúc và tâm trí.
→ Cả hai chữ '专心' kết hợp lại có nghĩa là tập trung tâm trí vào một công việc, biểu thị sự chú tâm.
Từ ghép thông dụng
专心
chăm chú
专注
tập trung
专利
bằng sáng chế