Từ vựng tiếng Trung
zhuān*rén专
人
Nghĩa tiếng Việt
chuyên gia
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
专
Bộ: 寸 (tấc)
9 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '专' có bộ '寸' (tấc) kết hợp với các nét khác để thể hiện ý nghĩa 'chuyên môn', 'tập trung'.
- Chữ '人' có nghĩa là 'người', biểu thị một cá nhân hoặc con người.
→ Tổng hợp lại, '专人' có nghĩa là người chuyên môn, người chuyên trách.
Từ ghép thông dụng
专心
chuyên tâm
专家
chuyên gia
专门
chuyên môn