Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tổ chức, dịch vụ — người được chỉ định riêng cho một việc/nhiệm vụ.
Câu ví dụ
- 我们有专人负责
Chúng tôi có người chuyên trách
- 请专人维修
Nhân viên chuyên môn sửa chữa
- 专人管理
người chuyên trách quản lý
- 专人送货
người giao hàng chuyên trách
- 需要专人指导
Cần người chuyên môn hướng dẫn
Kết hợp thường gặp
- 专人负责
người chuyên trách
- 专人服务
dịch vụ专人
- 专人配送
giao hàng专人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.