Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện riêng cho một mục đích cụ thể
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chuyên môn
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Chỉ việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, hoặc làm việc một cách đặc biệt.
Câu ví dụ
- 他是专门研究中国历史的专家。
Anh ấy là chuyên gia nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.
- 这个问题需要专门解决。
Vấn đề này cần giải quyết một cách chuyên biệt.
Kết hợp thường gặp
- 专门研究
nghiên cứu chuyên sâu
- 专门学校
trường chuyên môn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.