Từ vựng tiếng Trung
zhuān*mén专
门
Nghĩa tiếng Việt
chuyên môn
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
专
Bộ: 寸 (tấc)
9 nét
门
Bộ: 门 (cửa)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '专' bao gồm bộ '寸' (tấc) và các nét phụ khác. Nó gợi ý đến việc tập trung vào một mục tiêu cụ thể, giống như đo lường độ chính xác với một tấc.
- Chữ '门' là hình ảnh của một cánh cửa, biểu tượng cho sự mở ra và kết nối.
→ Chữ '专门' mang ý nghĩa tập trung vào một lĩnh vực hoặc chuyên môn, giống như mở cánh cửa hướng tới một mục tiêu cụ thể.
Từ ghép thông dụng
专门
chuyên môn
专心
chuyên tâm
专注
chuyên chú