Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / trạng từChỉ việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, hoặc làm việc một cách đặc biệt.
Câu ví dụ
- 他是专门研究中国历史的专家。
Anh ấy là chuyên gia nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.
- 这个问题需要专门解决。
Vấn đề này cần giải quyết một cách chuyên biệt.
Kết hợp thường gặp
- 专门研究
nghiên cứu chuyên sâu
- 专门学校
trường chuyên môn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.