Từ vựng tiếng Trung
zhuān*chéng

Nghĩa tiếng Việt

cụ thể, đặc biệt đi vì việc gì

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đơn vị đo độ dài)

9 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ / adverb

Phó từ chỉ việc đi đặc biệt vì một mục đích.

Câu ví dụ

  • 他专程来拜访您Tā zhuānchéng lái bài fǎng nín thanh 1
  • 专程去北京Zhuānchéng qù Běijīng thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 专程去 thanh 5
  • 专程来 thanh 5
  • 专程拜访 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.