Từ vựng tiếng Trung
kè*chéng课
程
Nghĩa tiếng Việt
chương trình học, khóa học
2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
课
Bộ: 讠 (ngôn (lời nói))
15 nét
程
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '课' có bộ ngôn 讠, liên quan đến lời nói, bài học thường được truyền đạt qua lời giảng dạy.
- Chữ '程' có bộ lúa 禾, phần còn lại là chữ 呈, nghĩa là trình bày, lộ trình của hạt lúa từ gieo trồng đến thu hoạch.
→ 课程 (khóa học) là nơi kiến thức được truyền đạt và phát triển như một lộ trình học tập.
Từ ghép thông dụng
课程表
thời khóa biểu
选课
chọn môn học
上课
lên lớp, đi học