Từ vựng tiếng Trung
zhuān*jiā

Nghĩa tiếng Việt

Chuyên gia

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

专家 chỉ người có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực. Có thể thêm lĩnh vực trước như 医学专家(chuyên gia y học), 经济专家(chuyên gia kinh tế).

Câu ví dụ

  • 他是这个领域的专家。Tā shì zhège lǐngyù de zhuānjiā. thanh 1

    Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.

  • 请专家来解决问题。Qǐng zhuānjiā lái jiějué wèntí. thanh 3

    Mời chuyên gia đến giải quyết vấn đề.

  • ,这位专家很有经验。Zhè wèi zhuānjiā hěn yǒu jīngyàn. thanh 4

    Chuyên gia này rất có kinh nghiệm.

Kết hợp thường gặp

  • 专家认为zhuānjiā rènwéi thanh 1

    chuyên gia cho rằng

  • 专家意见zhuānjiā yìjiàn thanh 1

    ý kiến chuyên gia

  • 请专家qǐng zhuānjiā thanh 3

    mời chuyên gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.