Chủ đề · Boya Trung cấp 1 (冲刺篇Ⅰ)
Trẻ em học ngôn ngữ (儿童学语言)
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
比如bǐ*rúví dụ学xuéhọc地方dì*fangnơi左右zuǒ*yòukhoảng顺序shùn*xùtrật tự儿童ér*tóngtrẻ em心理xīn*lǐtâm lý通过tōng*guòthông qua吃惊chī*jǐngbị bất ngờ母语mǔ*yǔtiếng mẹ đẻ相同xiāng*tónggiống hệt, giống nhau但dànnhưng通常tōng*chángthường thì之类zhī lèivà những thứ tương tự专家zhuān*jiāchuyên gia不一定bù yī*dìngkhông nhất thiết紫zǐtím另lìngkhác确定què*dìngxác định日本Rì*běnNhật Bản棕zōngmàu nâu, cây cọ动词dòng*cíđộng từ名词míng*cídanh từ德国Dé*guóĐức (quốc gia)意大利Yì*dà*lìÝ (quốc gia)