Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
míng*cí名

Nghĩa tiếng Việt

danh từ

Âm Hán Việt

danh từ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ trong lĩnh vực ngữ pháp để chỉ một loại từ cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

danh từ

Từng chữ

  • 名danhtên, danh; danh tiếng
  • 词từlời văn; từ khúc, bài từ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • “学生”是一个名词。"Xuésheng" shì yí ge míngcí. thanh 2
  • 这句话里有几个名词?Zhè jù huà lǐ yǒu jǐ ge míngcí? thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.