Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mǔ*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

tiếng mẹ đẻ

Âm Hán Việt

mẫu ngữ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mẹ)

5 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ ngôn ngữ đầu tiên của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mẫu ngữ

Từng chữ

  • mẫumẹ; con cái, giống cái
  • ngữngôn ngữ; lời lẽ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • duì thanh 4 thanh 1lái thanh 2shuō, thanh 1hàn thanh 4 thanh 3shì thanh 4 thanh 1de thanh 5 thanh 3yǔ. thanh 3

    Đối với anh ấy, tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ.

  • thanh 2lùn thanh 4zǒu thanh 3dào thanh 4 thanh 3lǐ, thanh 3 thanh 3men thanh 5dōu thanh 1 thanh 4néng thanh 2wàng thanh 4 thanh 4 thanh 3yǔ. thanh 3

    Dù đi đến đâu, chúng ta cũng không thể quên đi tiếng mẹ đẻ.

  • thanh 1de thanh 5 thanh 3 thanh 3shì thanh 4yuè thanh 4nán thanh 2yǔ, thanh 3dàn thanh 4 thanh 1yīng thanh 1 thanh 3hěn thanh 3liú thanh 2lì. thanh 4

    Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Việt, nhưng tiếng Anh của anh ấy rất lưu loát.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.