Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dì*fang

Nghĩa tiếng Việt

nơi, chỗ

Âm Hán Việt

địa phương

2 chữ10 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ địa điểm cụ thể hoặc trừu tượng, thường đi kèm lượng từ cái

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

địa phương

Từng chữ

  • địađất; địa vị
  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ nơi/chỗ. Đi đâu = 去什么地方. Đếm 用 个 (yī gè dìfāng).

Câu ví dụ

  • 这是什么地方?Zhè shì shénme dìfāng? thanh 4

    Đây là nơi nào?

  • 我喜欢这个地方Wǒ xǐhuan zhège dìfāng thanh 3

    Tôi thích nơi này

  • 去什么地方?Qù shénme dìfāng? thanh 4

    Đi đâu?

  • 这个地方很大Zhège dìfāng hěn dà thanh 4

    Nơi này rất lớn

Kết hợp thường gặp

  • 什么地方shénme dìfāng thanh 2

    nơi nào

  • 一个地方yī gè dìfāng thanh 1

    một nơi

  • 这个地方zhège dìfāng thanh 4

    nơi này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.