Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ nơi/chỗ. Đi đâu = 去什么地方. Đếm 用 个 (yī gè dìfāng).
Câu ví dụ
- 这是什么地方?
Đây là nơi nào?
- 我喜欢这个地方
Tôi thích nơi này
- 去什么地方?
Đi đâu?
- 这个地方很大
Nơi này rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 什么地方
nơi nào
- 一个地方
một nơi
- 这个地方
nơi này
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.