Từ vựng tiếng Trung
shùn*xù

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự, trình tự

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang)

9 nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ (noun)

顺 (thuận) nghĩa là thuận lợi, theo; 序 (tự) nghĩa là thứ tự. 顺序 là trật tự, trình tự của các vật hoặc sự việc.

Câu ví dụ

  • 请按顺序排队。Qǐng àn shùnxù páiduì. thanh 3

    Vui lòng xếp hàng theo thứ tự.

  • 不要打乱顺序。Bùyào dǎluàn shùnxù. thanh 4

    Đừng làm lộn xộn thứ tự.

  • 数字按大小顺序排列。Shùzì àn dàxiǎo shùnxù páiliè. thanh 4

    Số được sắp xếp theo thứ tự kích thước.

Kết hợp thường gặp

  • 按顺序àn shùnxù thanh 4

    theo thứ tự

  • 顺序正确shùnxù zhèngquè thanh 4

    thứ tự đúng

  • 时间顺序shíjiān shùnxù thanh 2

    thứ tự thời gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.