Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa顺便 đứng trước động từ hoặc ở đầu câu/mệnh đề. Gần nghĩa với 顺手 (shùnshǒu) nhưng 顺便 thiên về 'nhân dịp đó', còn 顺手 thiên về 'tay đang làm thì làm luôn'.
Câu ví dụ
- 我去超市,顺便帮你买点东西
Tôi đi siêu thị, tiện thể mua đồ giúp bạn
- 你去图书馆的时候,顺便还这本书
Khi bạn đến thư viện, tiện thể trả cuốn sách này
- 他顺便提到了这件事
Anh ấy tiện thể đề cập đến chuyện này
- 顺便问一下,你什么时候有空?
Tiện thể hỏi một chút, bạn khi nào rảnh?
Kết hợp thường gặp
- 顺便一提
tiện đây đề cập
- 顺便说一句
tiện đây nói một câu
- 顺便带上
tiện thể mang theo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.