Từ vựng tiếng Trung
shùn*biàn顺
便
Nghĩa tiếng Việt
tiện thể; nhân tiện
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
顺
Bộ: 页 (trang giấy, trang sách)
9 nét
便
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 顺: Kết hợp của bộ 页 (trang giấy) và 川 (dòng sông), biểu thị sự lưu loát, thuận lợi.
- 便: Kết hợp của bộ 亻 (người) và 更 (hơn nữa), biểu thị sự tiện lợi, dễ dàng.
→ 顺便 biểu thị hành động làm một việc gì đó một cách thuận tiện, nhân tiện.
Từ ghép thông dụng
顺利
thuận lợi
便利
tiện lợi
顺从
tuân theo, theo dõi