Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéng*xù

Nghĩa tiếng Việt

chương trình máy tính, thủ tục, quy trình

Âm Hán Việt

trình tự

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như thiết lập, chấp hành hoặc sửa đổi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trình tự

Từng chữ

  • trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
  • tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

程序 nghĩa là trình tự, quy trình. Trong ngữ cảnh công nghệ, dịch là 'chương trình'. Hán-Việt 'trình' có trong 'quá trình', 'chương trình'; 'tự' có trong 'thứ tự'.

Câu ví dụ

  • 这是一个新程序。Zhè shì yīgè xīn chéngxù. thanh 4

    Đây là một chương trình mới.

  • 按照程序办事。Ànzhào chéngxù bànshì. thanh 4

    Làm việc theo quy trình.

  • 计算机程序很重要。Jìsuànjī chéngxù hěn zhòngyào. thanh 4

    Chương trình máy tính rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 计算机程序
  • 设计程序
  • 执行程序
  • 安装程序

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.