Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như thiết lập, chấp hành hoặc sửa đổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trình tự
Từng chữ
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
- 序tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa程序 nghĩa là trình tự, quy trình. Trong ngữ cảnh công nghệ, dịch là 'chương trình'. Hán-Việt 'trình' có trong 'quá trình', 'chương trình'; 'tự' có trong 'thứ tự'.
Câu ví dụ
- 这是一个新程序。
Đây là một chương trình mới.
- 按照程序办事。
Làm việc theo quy trình.
- 计算机程序很重要。
Chương trình máy tính rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 计算机程序
- 设计程序
- 执行程序
- 安装程序
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.