Nghĩa tiếng Việt
khác; riêng biệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
另 = 口 (Khẩu, trên) + 力 (Lực, dưới). Theo Ngọc Thiên hiệu thích, 另 là dạng giản hoá tạm dùng của 別, mang nghĩa 'khác, riêng biệt'. Không phải hình thanh chuẩn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lìng/khác
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: lánh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lánh" (lánh = riêng, khác): 口 + 力 — dùng miệng và sức mà 'lánh ra' khỏi nhóm; nhớ 另外 (lánh ngoại = ngoài ra), 另一方面 (mặt khác).
Gương Hán-Việt
'lánh' trong 'lánh xa', 'riêng lánh', 'lánh đi'
Mở khoá kiến thức
Biết 另 là mở 另外, 另一方面 — nhóm liên từ và phó từ HSK 4 chỉ sự 'thêm/khác'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary và Ngọc Thiên hiệu thích (Hồ Cát Tuyên, 1989), 另 vốn được coi là một dạng giản hoá của 別, dùng để chỉ một nghĩa khác trong họ từ có cùng nghĩa nhưng khác âm. Vì xuất phát muộn và mục đích phân biệt, cấu trúc 口+力 không có lời giải rõ ràng theo lục thư chuẩn. Nghĩa: khác, riêng, ngoài ra.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 另外,我还有一件事要说。
Ngoài ra, tôi còn có một chuyện muốn nói.
- 这是另一个问题。
Đây là một vấn đề khác.
- 另一方面,我们也要考虑成本。
Mặt khác, chúng ta cũng phải cân nhắc chi phí.
- 他另有打算。
Anh ấy còn có dự định khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.