Từ vựng tiếng Trung
lìng另
Nghĩa tiếng Việt
khác
1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
另
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '另' được cấu tạo từ bộ '口' ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến miệng hoặc lời nói.
- Phần bên phải là phần '力', có nghĩa là sức mạnh, khả năng thực hiện một điều gì đó.
→ Chữ '另' thể hiện ý nghĩa 'khác', 'thay thế', 'ngoài ra', nhấn mạnh sự thay đổi hoặc khác biệt so với thứ đang có.
Từ ghép thông dụng
另外
ngoài ra, khác
另一个
một cái khác
另行
làm riêng, thực hiện khác