Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Yì*dà*lì意

Nghĩa tiếng Việt

Ý (quốc gia)

Âm Hán Việt

ý đại lợi

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

13 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ quốc gia, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ý đại lợi

Từng chữ

  • 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • 大đạito, lớn
  • 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 意大利以美食和艺术闻名。Yìdàlì yǐ měishí hé yìshù wénmíng. thanh 4
  • 我想去意大利旅游。Wǒ xiǎng qù Yìdàlì lǚyóu. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.