Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yì*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

phàn nàn, phản đối

Âm Hán Việt

ý kiến

2 chữ20 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với động từ 提 hoặc 有 để biểu thị việc đưa ra góp ý hoặc có sự không hài lòng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ý kiến

Từng chữ

  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • kiếngặp, thấy

Tầng từ vựng

Trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa 'phàn nàn, bất mãn' như 我对他有意见 (Tôi có phàn nàn về anh ấy)

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.