Từ vựng tiếng Trung
xīn*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

4 nét

Bộ: (ngọc, vua)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: tâm lý

Câu ví dụ

  • 这是心理Zhè shì 心理 thanh 4

    Đây là tâm lý

  • 我喜欢心理Wǒ xǐhuān 心理 thanh 3

    Tôi thích 心理

  • 有心理Yǒu 心理 thanh 3

    Có 心理

  • 没有心理Méiyǒu 心理 thanh 2

    Không có 心理

Kết hợp thường gặp

  • 很心理很 心理 thanh 5

    很 心理

  • 非常心理非常 心理 thanh 5

    非常 心理

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.