Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīn*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý

Âm Hán Việt

tâm lí

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tâm lí

Từng chữ

  • tâmlòng; tim
  • quản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: tâm lý

Câu ví dụ

  • thanh 1de thanh 5xīn thanh 1 thanh 3chéng thanh 2shòu thanh 4néng thanh 2 thanh 4fēi thanh 1cháng thanh 2qiáng. thanh 2

    Khả năng chịu đựng tâm lý của anh ấy rất mạnh mẽ.

  • xiàn thanh 4dài thanh 4rén thanh 2de thanh 5xīn thanh 1 thanh 3 thanh 1 thanh 4 thanh 3biàn thanh 4hěn thanh 3dà. thanh 4

    Áp lực tâm lý của người hiện đại phổ biến là rất lớn.

  • xué thanh 2 thanh 2xīn thanh 1 thanh 3xué thanh 2 thanh 3 thanh 3gèng thanh 4hǎo thanh 3 thanh 3jiě thanh 3 thanh 1rén. thanh 2

    Học tâm lý học có thể hiểu người khác tốt hơn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.