Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm lí
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tâm lý
Câu ví dụ
- 他的心理承受能力非常强。
Khả năng chịu đựng tâm lý của anh ấy rất mạnh mẽ.
- 现代人的心理压力普遍很大。
Áp lực tâm lý của người hiện đại phổ biến là rất lớn.
- 学习心理学可以更好理解他人。
Học tâm lý học có thể hiểu người khác tốt hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.