Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa左右 có thể chỉ hướng (trái phải), hoặc chỉ khoảng ước lượng (khoảng). Khi dùng làm lượng từ, đứng sau số lượng để chỉ xấp xỉ.
Câu ví dụ
- 我的左右手都受伤了。
Cả tay trái và tay phải của tôi đều bị thương.
- 价格在一百元左右。
Giá khoảng một trăm tệ.
- 他左右看了看。
Anh ấy nhìn sang trái phải.
Kết hợp thường gặp
- 左右手
tay trái và tay phải / người phụ tá đắc lực
- 一百元左右
khoảng một trăm tệ
- 左右两边
hai bên trái phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.