Từ vựng tiếng Trung
zhuān*tí专
题
Nghĩa tiếng Việt
chủ đề đặc biệt
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
专
Bộ: 寸 (tấc)
4 nét
题
Bộ: 页 (trang)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '专' có bộ '寸' biểu thị sự chính xác và đo lường.
- Chữ '题' có bộ '页' chỉ trang giấy, liên quan đến câu hỏi hoặc chủ đề được viết ra.
→ '专题' có nghĩa là một chủ đề được nghiên cứu hoặc thảo luận sâu sắc.
Từ ghép thông dụng
专题研究
nghiên cứu chuyên đề
专题讨论
thảo luận chuyên đề
专题报告
báo cáo chuyên đề