Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ hành vi để nhấn mạnh việc đi đâu đó chỉ nhằm một mục đích duy nhất
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chuyên trình
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Phó từ chỉ việc đi đặc biệt vì một mục đích.
Câu ví dụ
- 他专程来拜访您
- 专程去北京
Kết hợp thường gặp
- 专程去
- 专程来
- 专程拜访
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.