Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

cái sọt đựng đất

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篑 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 貴 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 cho thấy vật dụng làm bằng tre — cái sọt đựng đất. 貴 cho âm đọc kuì.

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỹ": cái sọt 篑 (Trúc + Quý) — dùng tre đan sọt quý giá để vận chuyển đất, thiếu một sọt là hỏng cả công trình lớn.

Gương Hán-Việt

quỹ trong 功亏一篑 (công khuy nhất quỹ — công lao thiếu chút mà hỏng)

Mở khoá kiến thức

Biết 篑 mở khoá thành ngữ quan trọng 功亏一篑 (công khuy nhất quỹ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篑 là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa chỉ vật liệu, 貴 biểu âm. Nghĩa là cái sọt tre dùng để đựng và chuyển đất trong xây dựng cổ đại. Nổi tiếng trong thành ngữ 功亏一篑 (công khuy nhất quỹ — công lao đổ sông đổ biển chỉ vì một sọt đất thiếu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 功亏一篑,令人惋惜。gōng kuī yī kuì, lìng rén wǎnxī. thanh 1

    Công lao đổ vì thiếu một sọt đất — thật đáng tiếc.

  • 古代修建城墙需要大量竹篑运土。gǔdài xiūjiàn chéngqiáng xūyào dàliàng zhú kuì yùn tǔ. thanh 3

    Xây tường thành thời cổ cần nhiều sọt tre để vận chuyển đất.

  • 不要在最后关头功亏一篑。bùyào zài zuìhòu guāntóu gōng kuī yī kuì. thanh 4

    Đừng để công lao tan vỡ chỉ vì thiếu bước cuối cùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuì, dễ nhầm khi đọc

  • cùng âm kuì, nghĩa khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.