Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

cái hòm, cái rương

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匮 = 匚 (biểu nghĩa: hộp, tủ) + 貴 (Quý, biểu âm). Chữ hình thanh: 匚 chỉ đồ vật đựng; 貴 cho âm. Nghĩa gốc là tủ đựng đồ, sau chuyển thành thiếu hụt, cạn kiệt.

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Quỹ": cái tủ (匚) chứa đồ quý (貴) nay đã rỗng — 匮乏 (quỹ phạp) là thiếu thốn, cạn kiệt.

Gương Hán-Việt

Quỹ — trong 匮乏 (quỹ phạp: thiếu thốn, khan hiếm)

Mở khoá kiến thức

Biết 匮 mở khoá 匮乏 (thiếu thốn), 资源匮乏 (tài nguyên khan hiếm), 人才匮乏 (thiếu nhân tài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匮 bigseal 1
Đại triện
匮 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 匚 (biểu nghĩa: hộp/tủ, vật đựng) + 貴 (Quý: quý giá, biểu âm). Nghĩa gốc là tủ đựng đồ quý; từ đó nghĩa mở rộng thành thiếu thốn, cạn kiệt (như tủ đồ đã rỗng). Đại triện và Tiểu triện đều ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个地区物资匮乏。Zhège dìqū wùzī kuìfá. thanh 4

    Khu vực này khan hiếm vật tư.

  • 知识匮乏会影响判断力。Zhīshi kuìfá huì yǐngxiǎng pànduànlì. thanh 1

    Thiếu kiến thức sẽ ảnh hưởng đến khả năng phán đoán.

  • 战争导致粮食严重匮乏。Zhànzhēng dǎozhì liángshi yánzhòng kuìfá. thanh 4

    Chiến tranh gây ra tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuì, nghĩa khác (vỡ vụn, tan vỡ)

  • cùng âm kuì, nghĩa khác (xấu hổ, hổ thẹn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.