Từ vựng tiếng Trung
fěi

Nghĩa tiếng Việt

không phải; phỉ, giặc, cướp

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匪 = 匚 (Phương, biểu nghĩa: hộp chứa — gợi ý giấu đồ/cất giữ bất hợp pháp) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 匚 và 非 kết hợp: người cất giữ đồ không hợp lệ — kẻ cướp.

Hán-Việt: phỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phỉ": kẻ phỉ (匪) cất đồ gian vào hộp 匚 — phi (非) pháp, cướp bóc.

Gương Hán-Việt

phỉ đảng (匪徒 — bọn cướp), thổ phỉ (土匪 — tên cướp địa phương)

Mở khoá kiến thức

Biết 匪 mở khoá: 土匪 (thổ phỉ — tên cướp), 匪徒 (phỉ đồ — bọn cướp), 匪夷所思 (phỉ di sở tư — khó tưởng tượng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匪 bigseal 1
Đại triện
匪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 匪 là hình thanh: 匚 (hộp, biểu nghĩa) + 非 (biểu âm). Nghĩa gốc: kẻ cướp, tên phỉ. Trong văn cổ còn có nghĩa phủ định 'không phải'. Hán-Việt: 'phỉ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察剿灭了盘踞山中的土匪。Jǐngchá jiǎomiè le pánjù shān zhōng de tǔfěi. thanh 3

    Cảnh sát tiêu diệt bọn cướp chiếm cứ trong núi.

  • 他的行为匪夷所思,令人费解。Tā de xíngwéi fěi yí suǒ sī, lìng rén fèijiě. thanh 1

    Hành động của anh ta khó hiểu, khó tưởng tượng nổi.

  • 匪徒持枪抢劫银行。Fěitú chí qiāng qiǎngjié yínháng. thanh 3

    Bọn cướp cầm súng cướp ngân hàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 匪 chứa 非 làm âm, 非 riêng là không phải/sai

  • cùng Hán-Việt gần 'phỉ/phi', 菲 là cỏ hoa nhỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.