Từ vựng tiếng Trung
fěi

Nghĩa tiếng Việt

nói xấu

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诽 = 讠(bộ ngôn giản thể, biểu nghĩa: lời nói) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh. Lời nói sai trái là lời nói xấu; 非 cho âm fěi và Hán-Việt phi.

Hán-Việt: phỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phỉ": lời nói (讠) phi lý (非) — phỉ báng, nói những điều phi sự thật để hại người.

Gương Hán-Việt

"phỉ" trong "phỉ báng" (诽谤 — vu khống), "phỉ thị" (khinh bỉ)

Mở khoá kiến thức

Biết 诽 mở khoá 诽谤 (vu khống, phỉ báng), 诽谤罪 (tội vu khống).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诽 seal 1
Tiểu triện

诽 là dạng giản thể của 誹; theo Wiktionary xem thêm mục 誹. Cấu trúc: bộ 言 (rút thành 讠 — ngôn) biểu nghĩa, chỉ loại lời nói; 非 (phi) cho âm fěi. Nghĩa là nói xấu, vu khống, phỉ báng. Dùng chủ yếu trong 诽谤 (vu khống, phỉ báng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 散布诽谤言论是违法的。sànbù fěibàng yánlùn shì wéifǎ de. thanh 4

    Phát tán lời vu khống là vi phạm pháp luật.

  • 他被人诽谤,名誉受损。tā bèi rén fěibàng, míngyù shòu sǔn. thanh 1

    Anh ta bị người ta vu khống, danh tiếng bị tổn hại.

  • 不要随意诽谤他人,要有根据。bùyào suíyì fěibàng tārén, yào yǒu gēnjù. thanh 4

    Đừng tùy tiện vu khống người khác, phải có căn cứ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "phi", là phần âm của 诽; 非 nghĩa là không phải, sai trái, 诽 nghĩa là vu khống

  • cùng âm fěi (thanh 3), dễ nhầm; 菲 nghĩa là nhỏ bé, khiêm tốn (菲薄)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.