Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động nói sai sự thật để hại danh tính người khác; từ ngữ tiêu cực.
Câu ví dụ
- 他因为被诽谤而起诉。
Anh ấy kiện vì bị vu khống.
- 不要在背后诽谤别人。
Đừng nói xấu người khác sau lưng.
- 这种诽谤是不合法的。
Loại vu khống này là bất hợp pháp.
Kết hợp thường gặp
- 恶意诽谤
- 遭受诽谤
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.