Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

thơm tho; tươi tốt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菲 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là cỏ thơm, hoa thơm. Bộ 艹 cho biết là thực vật, bộ 非 cho âm đọc fēi.

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi": cỏ (艹) phi (非) thường — cỏ thơm đặc biệt, gợi Philippines (菲律宾) và tên riêng Phi quen thuộc người Việt.

Gương Hán-Việt

phi trong "Phi Luật Tân", tên Phi

Mở khoá kiến thức

Biết 菲 (Phi) mở khoá: 菲律宾 (Philippines/Phi Luật Tân), 菲薄 (khinh thường), tên riêng Phi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菲 là chữ hình thanh: bộ 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 非 (biểu âm). Nghĩa gốc là loại cỏ thơm, hoa thơm. Hiện nay chủ yếu dùng phiên âm tên: 菲律宾 (Philippines), tên riêng Phi/Phỉ. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菲律宾是东南亚的国家。Fēilǜbīn shì Dōngnányǎ de guójiā. thanh 1

    Philippines là quốc gia Đông Nam Á.

  • 她叫菲菲。Tā jiào Fēi Fēi. thanh 1

    Cô ấy tên Phi Phi.

  • 他来自菲律宾。Tā lái zì Fēilǜbīn. thanh 1

    Anh ấy đến từ Philippines.

  • 这朵花香菲菲的。Zhè duǒ huā xiāng fēifēi de. thanh 4

    Bông hoa này hương thơm ngào ngạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 菲, 非 nghĩa là không, sai

  • cùng pinyin fēi, 飞 nghĩa là bay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.