Nghĩa tiếng Việt
bỏ đi, phế thải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
废 là giản thể của 廢: bộ 广 (mái nhà to) biểu nghĩa, 发 (giản thể của 發) biểu âm; chữ hình thanh. Ngôi nhà bị bỏ hoang, phế bỏ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fèi/chất thải
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phế": ngôi nhà (广) bị bỏ hoang, phát (发) ra mùi ẩm mốc — phế thải, bỏ đi.
Gương Hán-Việt
phế trong "phế phẩm" (废品), "phế bỏ" (废除), "phế tích" (废墟)
Mở khoá kiến thức
Biết 废 (phế) mở khoá: 废话 (lời vô nghĩa), 废除 (bãi bỏ), 废墟 (đống đổ nát), 作废 (vô hiệu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
废 là giản thể của 廢, được đơn giản hoá từ 廢 (广+發) thành 废 (广+发). Dạng gốc 廢: 广 (biểu nghĩa: mái nhà lớn) + 發 (biểu âm). Hình ảnh căn nhà bỏ hoang, không còn sử dụng. Nghĩa: bỏ bê, phế thải, vô dụng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这条法律已经废除了。
Luật này đã bị bãi bỏ rồi.
- 别说废话,说重点。
Đừng nói vô nghĩa, nói vào trọng tâm đi.
- 这个合同作废了。
Hợp đồng này đã vô hiệu rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.