Từ vựng tiếng Trung
fèi*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

phế phẩm

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

11 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '废' gồm có bộ '广' (rộng) biểu thị ý nghĩa bao quát, và phần còn lại '发' biểu thị sự phát triển hoặc thay đổi. Tổng thể, '废' có nghĩa là loại bỏ, không sử dụng nữa.
  • Chữ '品' gồm có ba bộ '口' (miệng) xếp chồng lên nhau, biểu thị nhiều thứ, nhiều món hoặc nhiều loại sản phẩm.

'废品' có nghĩa là sản phẩm bị loại bỏ hoặc không còn giá trị sử dụng.

Từ ghép thông dụng

废物fèiwù

vật phế thải

废话fèihuà

lời nói vô ích

商品shāngpǐn

hàng hóa