Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể dùng để chỉ chất thải trong sản xuất hoặc dùng làm từ mắng nhiếc người vô dụng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phế vật
Từng chữ
- 废phếbỏ đi, phế thải
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: chất thải. Nghĩa suồng sã: chửi người vô dụng. Cẩn thận ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 处理废物
Xử lý chất thải
- 工业废物
Chất thải công nghiệp
- 你这个废物
Mày cái thứ vô dụng này (suồng sã)
Kết hợp thường gặp
- 生活垃圾
rác thải sinh hoạt
- 废物利用
tái chế chất thải
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.