Từ vựng tiếng Trung
fèi

Nghĩa tiếng Việt

chất thải

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (nhà ở)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '广' biểu thị ý nghĩa của một nơi chốn, thường là một không gian kín như nhà.
  • Phần còn lại của chữ '废' là '发', mang ý nghĩa về sự phát triển hay di chuyển.
  • Kết hợp lại, '废' biểu thị sự không thể sử dụng hoặc không còn giá trị, như thể một nơi không còn phát triển hay không còn hoạt động.

Chữ '废' mang ý nghĩa là 'bỏ đi', 'vô dụng'.

Từ ghép thông dụng

fèi

đồ bỏ đi

fèi

bỏ hoang

fèihuà

lời vô ích