Từ vựng tiếng Trung
fèi
qǐn
wàng
shí

Nghĩa tiếng Việt

bỏ ngủ quên ăn

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (nhà)

11 nét

Bộ: (mái nhà)

13 nét

Bộ: (tâm)

7 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 废: Radical '广' chỉ nhà, có nghĩa là bỏ đi, không dùng nữa.
  • 寝: Radical '宀' chỉ mái nhà, kết hợp với các bộ phận khác chỉ việc ngủ.
  • 忘: Radical '心' chỉ tâm, thể hiện việc quên đi trong lòng.
  • 食: Bộ phận chỉ hành động ăn uống.

废寝忘食 chỉ việc làm gì đó quên ăn quên ngủ, rất tập trung.

Từ ghép thông dụng

废话fèihuà

lời nói vô nghĩa

寝室qǐnshì

phòng ngủ

忘记wàngjì

quên

食物shíwù

thực phẩm