Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái làm việc hoặc học tập cực kỳ say mê
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phế tẩm vong thực
Từng chữ
- 废phếbỏ đi, phế thải
- 寝tẩmngủ; lăng mộ
- 忘vongquên
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn dùng theo nghĩa tích cực, ca ngợi sự cần cù; thường đặt trước động từ chỉ hoạt động (工作、学习、研究).
Câu ví dụ
- 他为了赶稿废寝忘食,连续工作了三天。
Anh ấy mải viết bài mà bỏ ngủ quên ăn, làm việc liên tục ba ngày.
- 她废寝忘食地准备考试,终于考上了名校。
Cô ấy bỏ ngủ quên ăn ôn thi, cuối cùng đỗ vào trường danh tiếng.
- 科学家们废寝忘食地研究这个课题。
Các nhà khoa học quên ăn quên ngủ nghiên cứu đề tài này.
- 为了完成项目,团队废寝忘食地奋斗了数月。
Để hoàn thành dự án, cả nhóm bỏ ngủ quên ăn phấn đấu hàng tháng trời.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.