Nghĩa tiếng Việt
không phải; châu Phi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
非 là chữ tượng hình độc lập (liushu pictograph): vẽ hai cánh chim đối xứng quay ngược chiều nhau. Bản thân nó là bộ thủ, không tách rời thành phần.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fēi/không
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phi' nghĩa là 'không phải; châu Phi'. Nhớ: hai cánh chim quay lưng vào nhau — đối chọi, trái ngược — chính là 'phi' (không phải).
Gương Hán-Việt
Chữ 非 (Phi) đi vào 'phi pháp', 'phi thường' (非常 — rất), 'phi lý', 'châu Phi' (非洲).
Mở khoá kiến thức
Nắm 非 (Phi) mở khoá 非常 (phi thường — rất), 除非 (trừ phi), 非洲 (Phi Châu), 是非 (thị phi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 非 là chữ tượng hình mô tả hai cánh chim quay lưng vào nhau. Nghĩa gốc là 'cánh chim'; theo Hứa Thận, nghĩa mở rộng thành 'rời, trái lại' (như 違), về sau được mượn âm để biểu thị phủ định 'không phải'. Không liên quan đến bộ Khang Hi 韭 (rau hẹ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天非常热。
Hôm nay rất nóng.
- 他来自非洲。
Anh ấy đến từ châu Phi.
- 除非你来,否则我不去。
Trừ phi bạn đến, nếu không tôi sẽ không đi.
- 这件事非常重要。
Việc này rất quan trọng.
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.