Từ vựng tiếng Trung
mò*fēi莫
非
Nghĩa tiếng Việt
có thể là
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
莫
Bộ: 艸 (cỏ)
13 nét
非
Bộ: 非 (không)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 莫: Ký tự này có bộ '艸' (cỏ) trên đầu và phần dưới giống như mặt trời (日) và chữ '大' (lớn) ở dưới cùng, gợi ý đến sự rộng lớn, phủ định một điều gì đó.
- 非: Ký tự này có hình dạng giống như một đôi cánh đối xứng, thường được dùng để chỉ sự phủ định hoặc sai lầm.
→ Cụm từ '莫非' diễn tả sự nghi ngờ hoặc suy đoán rằng một điều gì đó có thể không như vẻ bề ngoài.
Từ ghép thông dụng
莫非
chẳng lẽ
莫名其妙
không thể giải thích nổi
非凡
phi thường