Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLuôn đứng đầu câu hỏi tu từ (câu hỏi phỏng đoán); mang hàm ý lo lắng hoặc ngạc nhiên; trang trọng hơn 难道 trong văn viết.
Câu ví dụ
- 他这么晚还没回来,莫非出了什么事?
Muộn vậy mà anh ấy vẫn chưa về, chẳng lẽ có chuyện gì xảy ra?
- 莫非你不知道这件事?
Chẳng lẽ anh không biết chuyện này?
- 她一直看着我,莫非认识我?
Cô ấy cứ nhìn mình mãi, chẳng lẽ cô ấy biết mình?
- 莫非他已经预料到了这个结果?
Chẳng lẽ anh ấy đã dự liệu trước kết quả này?
Kết hợp thường gặp
- 莫非是
chẳng lẽ là
- 莫非真的
chẳng lẽ thật sự
- 莫非出了问题
chẳng lẽ có vấn đề gì
- 莫非你不知道
chẳng lẽ anh không biết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.