Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ无可厚非 hàm ý người nói có phần dè dặt nhưng vẫn chấp nhận; khác với 理所当然 (đương nhiên, không cần bàn); thường dùng trong tranh luận có sắc thái trung lập.
Câu ví dụ
- 他的选择无可厚非,每个人都有权决定自己的生活。
Sự lựa chọn của anh ấy không có gì đáng trách, mỗi người đều có quyền quyết định cuộc sống của mình.
- 为了家人牺牲自己的事业,无可厚非。
Hy sinh sự nghiệp vì gia đình là điều không có gì đáng chê trách.
- 公司考虑利润无可厚非,但不能忽视社会责任。
Công ty nghĩ đến lợi nhuận là điều không thể trách, nhưng không thể bỏ qua trách nhiệm xã hội.
- 初学者犯一些错误无可厚非,重要的是从中学习。
Người mới học mắc một số lỗi là điều không đáng trách, quan trọng là học từ đó.
Kết hợp thường gặp
- 本无可厚非
vốn không có gì đáng phê
- 并无可厚非
cũng không có gì đáng trách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.