Từ vựng tiếng Trung
wú无
kě可
hòu厚
fēi非
Nghĩa tiếng Việt
không có gì để phê bình
4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V4 降1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 无 (không)
4 nét
可
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
厚
Bộ: 厂 (vách đá)
9 nét
非
Bộ: 非 (không phải)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 无: không có gì, thể hiện sự phủ định.
- 可: có thể, kết hợp với chữ khác để chỉ khả năng.
- 厚: dày, thể hiện sự dày dặn, chắc chắn.
- 非: không phải, dùng để phủ định một điều gì đó.
→ Cụm từ '无可厚非' nghĩa là không thể chê trách, không có gì đáng phê phán.
Từ ghép thông dụng
无聊
buồn chán
可能
có thể
厚道
tử tế, chân thành