Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để nhận xét về một hành động tuy có khuyết điểm nhưng có thể hiểu và chấp nhận được
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô khả, khắc hậu phi
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 可khả, khắccó thể
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
- 非phikhông phải; châu Phi
Tầng từ vựng
Thành ngữ无可厚非 hàm ý người nói có phần dè dặt nhưng vẫn chấp nhận; khác với 理所当然 (đương nhiên, không cần bàn); thường dùng trong tranh luận có sắc thái trung lập.
Câu ví dụ
- 他的选择无可厚非,每个人都有权决定自己的生活。
Sự lựa chọn của anh ấy không có gì đáng trách, mỗi người đều có quyền quyết định cuộc sống của mình.
- 为了家人牺牲自己的事业,无可厚非。
Hy sinh sự nghiệp vì gia đình là điều không có gì đáng chê trách.
- 公司考虑利润无可厚非,但不能忽视社会责任。
Công ty nghĩ đến lợi nhuận là điều không thể trách, nhưng không thể bỏ qua trách nhiệm xã hội.
- 初学者犯一些错误无可厚非,重要的是从中学习。
Người mới học mắc một số lỗi là điều không đáng trách, quan trọng là học từ đó.
Kết hợp thường gặp
- 本无可厚非
vốn không có gì đáng phê
- 并无可厚非
cũng không có gì đáng trách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.