Từ vựng tiếng Trung
jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

rau hẹ

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韭 là chữ tượng hình: mô phỏng cây hẹ mọc trong đất (vạch ngang 一 là mặt đất, nét trên là thân lá hẹ). Wiktionary xác nhận: chữ tượng hình, vô quan hệ với 非.

Hán-Việt: cửu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cửu": chữ 韭 trông như cây hẹ (cửu) nhô lên khỏi mặt đất — "cửu" đọc giống "cửu" (九 — chín), vì hẹ có thể cắt nhiều lần quanh năm.

Gương Hán-Việt

"cửu" xuất hiện trong "cửu thái" (韭菜 — cây hẹ), âm đọc trong Hán-Việt cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 韭 mở khoá: 韭菜 (hẹ), 韭黄 (hẹ vàng — hẹ trồng che tối), 韭花 (hoa hẹ), 韭菜盒子 (bánh hẹ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韭 là chữ tượng hình, mô phỏng hình ảnh cây hẹ mọc trong đất — vạch ngang (一) là mặt đất, các nét trên là lá hẹ. Wiktionary nhấn mạnh 韭 không liên quan đến 非. Chữ xuất hiện từ thời cổ đại, có trong giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢吃韭菜炒鸡蛋。Wǒ xǐhuān chī jiǔcài chǎo jīdàn. thanh 3

    Tôi thích ăn hẹ xào trứng.

  • 韭菜是常见的蔬菜。Jiǔcài shì chángjiàn de shūcài. thanh 3

    Hẹ là loại rau phổ biến.

  • 韭黄颜色浅,味道鲜嫩。Jiǔhuáng yánsè qiǎn, wèidào xiānnèn. thanh 3

    Hẹ vàng có màu nhạt, vị tươi ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng tương tự, nhưng 韭 có vạch ngang ở giữa — không liên quan về nghĩa hay âm

  • cùng âm jiǔ, nghĩa: chín — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.