Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng ở đầu vế câu điều kiện duy nhất, hay đi kèm với tài, phủ tắc hoặc bất nhiên ở vế sau
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
trừ phi
Từng chữ
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
- 非phikhông phải; châu Phi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa除非 thường đi cặp với 否则 (nếu không) hoặc 才 (mới): 除非A,否则B = nếu không phải A thì B; 除非A,才B = chỉ khi A mới B. Khác với 只有 (chỉ có) — 只有 thiên về khẳng định điều kiện, 除非 thiên về phủ định điều kiện ngược lại.
Câu ví dụ
- 除非你道歉,否则我不原谅你
Trừ khi anh xin lỗi, nếu không tôi sẽ không tha thứ
- 除非下雨,否则比赛继续进行
Trừ khi trời mưa, trận đấu sẽ tiếp tục diễn ra
- 除非你努力学习,才能通过考试
Chỉ khi bạn học chăm chỉ thì mới có thể qua kỳ thi
- 他不会来,除非你亲自去请他
Anh ta sẽ không đến, trừ khi bạn đích thân đi mời
Kết hợp thường gặp
- 除非……否则
trừ khi… nếu không thì
- 除非……才
chỉ khi… mới
- 除非万不得已
trừ khi bất đắc dĩ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.