Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Fēi*zhōu

Nghĩa tiếng Việt

Châu Phi

Âm Hán Việt

phi châu

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không phải; châu Phi)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa lý, thường làm tân ngữ sau giới từ hoặc làm chủ ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phi châu

Từng chữ

  • phikhông phải; châu Phi
  • châubãi, cù lao; châu lục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 非洲是第二大洲。Fēizhōu shì dì èr dàzhōu. thanh 1
  • 许多野生动物生活在非洲。Xǔduō yěshēng dòngwù shēnghuó zài Fēizhōu. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.