Từ vựng tiếng Trung
Yà*zhōu亚
洲
Nghĩa tiếng Việt
châu Á
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
亚
Bộ: 二 (số hai)
6 nét
洲
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 亚: Ký tự này có bộ '二' biểu thị số hai, thể hiện sự thứ hai hoặc phụ thuộc.
- 洲: Ký tự này có bộ '氵' biểu thị nước, gợi ý đến vùng đất được bao quanh bởi nước.
→ 亚洲: Từ này biểu thị 'châu Á', một châu lục lớn trên thế giới.
Từ ghép thông dụng
亚洲
châu Á
东亚
Đông Á
南亚
Nam Á