Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ tính chất bất hợp pháp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phi pháp
Từng chữ
- 非phikhông phải; châu Phi
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐồng nghĩa với 违法 (vi pháp) nhưng 非法 thường mạnh hơn, nhấn mạnh hoàn toàn ngoài vòng pháp luật.
Câu ví dụ
- 非法入境者将被驱逐出境。
Người nhập cảnh bất hợp pháp sẽ bị trục xuất.
- 非法经营的商店被警方查封。
Cửa hàng kinh doanh trái phép bị cảnh sát phong toả.
- 他因非法持有枪支被捕。
Anh ta bị bắt vì tàng trữ vũ khí bất hợp pháp.
- 非法下载侵犯了版权所有者的权益。
Tải xuống bất hợp pháp xâm phạm quyền lợi của chủ sở hữu bản quyền.
Kết hợp thường gặp
- 非法入境
nhập cảnh bất hợp pháp
- 非法经营
kinh doanh trái phép
- 非法集资
huy động vốn bất hợp pháp
- 非法持有
tàng trữ trái phép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.