Từ vựng tiếng Trung
fēi*fǎ非
法
Nghĩa tiếng Việt
bất hợp pháp
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
非
Bộ: 非 (không)
8 nét
法
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 非 có nghĩa là 'không', biểu thị sự phủ định hoặc trái ngược.
- 法 có bộ thủy 氵 biểu thị nước và phần còn lại chỉ âm đọc và ý nghĩa liên quan đến luật pháp hoặc phương pháp.
→ 非法 có nghĩa là 'bất hợp pháp' hoặc 'trái pháp luật'.
Từ ghép thông dụng
非法
bất hợp pháp
非洲
Châu Phi
非常
rất, cực kỳ