Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'thị phi'. Có nghĩa là 'đúng sai' (trừu tượng) hoặc 'tranh chấp, thị phi' (xung đột).
Câu ví dụ
- 明辨是非
Phân biệt đúng sai.
- 他卷入是非之中
Anh ấy bị lôi vào thị phi.
- 不要惹是非
Đừng gây thị phi.
- 这事有是非对错
Việc này có đúng sai.
- 是非之地
Nơi đầy thị phi.
Kết hợp thường gặp
- 惹是生非
gây thị phi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.