Nghĩa tiếng Việt
cánh cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扉 = 戶 (Hộ, biểu nghĩa: cửa một cánh) + 非 (Phi, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 戶 xác định nghĩa là cánh cửa, 非 cho âm fēi.
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phi": cánh cửa 戶 mở ra như đôi cánh phi 非 — 扉 là tấm cánh cửa, thi văn hay dùng 心扉 — cánh cửa tâm hồn.
Gương Hán-Việt
tâm phi (心扉) — cánh cửa tâm hồn; sài phi (柴扉) — cửa rào tranh
Mở khoá kiến thức
Biết 扉 mở khoá từ 心扉 (tâm phi — tâm hồn), 扉页 (phi trang — trang lót sách), 柴扉 (cổng tre/rào tranh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 扉 là chữ hình thanh gồm 戶 (cửa một cánh, biểu nghĩa) và 非 (biểu âm, âm fēi). Nghĩa là cánh cửa (door panel/leaf) — chỉ từng tấm cánh của cánh cửa hai cánh. Dùng trong thơ văn: 柴扉 (cửa rào tranh), 心扉 (cánh cửa tâm hồn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她轻轻地敲了敲柴扉。
Cô ấy khẽ gõ vào cánh cổng rào tranh.
- 这首诗打动了我的心扉。
Bài thơ này chạm đến cánh cửa tâm hồn tôi.
- 书的扉页上写着作者的签名。
Trên trang lót của cuốn sách có chữ ký của tác giả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.