Từ vựng tiếng Trung
fěi

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phí thuý 翡翠)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翡 là chữ tượng hình / dẫn xuất từ chữ 非 (phi) kết hợp với 羽 (vũ, lông chim). Không có nguồn phân tích hình thanh hoặc hội ý rõ ràng trong anchor; chữ này thường xuất hiện trong cụm 翡翠 (phỉ thuý).

Hán-Việt: phỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phỉ": nhớ 翡 qua hình ảnh lông chim (羽-vũ) màu rực rỡ — đây chính là màu sắc của ngọc phỉ thuý quý báu.

Gương Hán-Việt

phỉ thuý (翡翠) — ngọc xanh lục quý giá

Mở khoá kiến thức

Biết 翡 mở khoá từ quan trọng nhất: 翡翠 (phỉ thuý) — loại ngọc/màu sắc xanh lục quen thuộc trong văn hoá Á Đông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翡 seal 1
Tiểu triện

翡 (phỉ): chữ Hán chỉ loài chim bói cá có lông màu đỏ-xanh đặc trưng, từ đó nghĩa mở rộng sang ngọc phỉ thuý quý giá. Anchor Wiktionary chỉ cung cấp {{Han etym}} mà không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo hình thanh hay hội ý cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴着一块翡翠手镯。tā dài zhe yī kuài fěicuì shǒuzhuó. thanh 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc phỉ thuý.

  • 翡翠的颜色非常漂亮。fěicuì de yánsè fēicháng piàoliang. thanh 3

    Màu sắc của ngọc phỉ thuý rất đẹp.

  • 这枚翡翠戒指价值不菲。zhè méi fěicuì jièzhi jiàzhí bùfěi. thanh 4

    Chiếc nhẫn ngọc phỉ thuý này có giá trị không nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽, đều liên quan ngọc/màu xanh, dễ nhầm trong cụm 翡翠

  • cùng pinyin fěi/fēi, tự dạng khác nhưng âm gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.