Nghĩa tiếng Việt
văn vẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斐 là chữ độc thể, không có phân tích hình thanh hay hội ý rõ ràng từ nguồn học thuật. Theo một số thuyết, chữ có thể liên quan đến hoa văn trang trí (文) kết hợp bộ phận khác, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể.
Hán-Việt: phỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phỉ": 斐然 — nổi bật, rực rỡ; 斐 (phỉ) gợi vẻ đẹp văn chương được khen ngợi, giống chữ phỉ báng nhưng lại mang nghĩa tốt đẹp.
Gương Hán-Việt
"phỉ" ít gặp trong tiếng Việt gốc Hán hiện đại; chủ yếu qua từ 斐然 (phỉ nhiên — nổi bật, xuất sắc).
Mở khoá kiến thức
Biết 斐 (phỉ) là nhận ra 斐然 (phỉ nhiên — xuất sắc), 斐济 (Phỉ Tế — Fiji), 成绩斐然 (thành tích nổi bật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích cụ thể về cấu trúc 斐. Chữ mang nghĩa "rực rỡ, văn vẻ, xuất sắc" (như trong 斐然 — nổi bật, 斐然成章 — viết đẹp đáng khen). Một thuyết cho rằng đây là chữ hội ý hoặc tượng hình liên quan đến hoa văn, nhưng chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的文章写得斐然。
Bài viết của anh ấy rất xuất sắc.
- 她的成绩斐然,令人钦佩。
Thành tích của cô ấy nổi bật, khiến người ta khâm phục.
- 斐济是南太平洋上的一个岛国。
Fiji là một quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.