Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

đưa tặng, tặng quà

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馈 = 饣 (Thực, biểu nghĩa: thực phẩm, đồ ăn) + 贵 (Quý, biểu âm, âm guì; phồn thể là 饋 với 貴); chữ hình thanh — tặng thức ăn quý cho bề trên.

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỹ": thức ăn (饣) quý giá (贵 — quý) dâng lên — quỹ tặng, dâng tặng thịnh soạn.

Gương Hán-Việt

"quỹ" trong 反馈 (phản quỹ — phản hồi) và 回馈 (hồi quỹ — trả lại).

Mở khoá kiến thức

Biết 馈 (quỹ) mở khoá 反馈 (phản hồi — feedback) — từ HSK 6 cực phổ biến trong giao tiếp công sở và học thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馈 oracle 1馈 oracle 2
Giáp cốt văn
馈 seal 1馈 seal 2
Tiểu triện
馈 liushutong 1馈 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi 馈 là giản thể của 饋 (thay 飠 bằng 饣 và 貴 bằng 贵). Giáp cốt văn, tiểu triện và lục thư thông ghi nhận chữ phồn thể. Cấu trúc: 食 biểu nghĩa thức ăn, 貴 biểu âm. Nghĩa gốc là dâng thức ăn cho bề trên; mở rộng sang nghĩa tặng quà, phản hồi (反馈).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请给我们反馈你的使用体验。Qǐng gěi wǒmen fǎnkuì nǐ de shǐyòng tǐyàn. thanh 3

    Xin hãy phản hồi cho chúng tôi về trải nghiệm sử dụng của bạn.

  • 老师给了他很有价值的反馈。Lǎoshī gěi le tā hěn yǒu jiàzhí de fǎnkuì. thanh 3

    Giáo viên đã cho anh ấy những phản hồi rất có giá trị.

  • 公司向客户馈赠了一批礼品。Gōngsī xiàng kèhù kuì zèng le yī pī lǐpǐn. thanh 1

    Công ty tặng cho khách hàng một lô quà tặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 贵 là phần biểu âm trong 馈, hình rất gần

  • đồng âm kuì, nghĩa là xấu hổ — dễ nhầm trong đọc nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.