Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ thông tin, ý kiến hoặc làm danh từ chỉ sự phản hồi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản quỹ
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 馈quỹđưa tặng, tặng quà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 谢谢您对我们产品提出的宝贵反馈。
Cảm ơn sự phản hồi quý báu của ông đối với sản phẩm của chúng tôi.
- 老师会把考试结果反馈给家长。
Giáo viên sẽ phản hồi kết quả thi cho phụ huynh.
- 我们需要收集用户的反馈意见。
Chúng tôi cần thu thập ý kiến phản hồi của người dùng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.