Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
kuì*fá匮

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thốn, khan hiếm

Âm Hán Việt

quỹ phạp

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匚 (vật đựng đồ)

11 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như tài nguyên, vốn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quỹ phạp

Từng chữ

  • 匮quỹcái hòm, cái rương
  • 乏phạpthiếu, không đủ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 食物和水都匮乏。Shíwù hé shuǐ dōu kuìfá. thanh 2
  • 资源匮乏是一个全球性问题。Zīyuán kuìfá shì yī gè quánqiúxìng wèntí. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.