Nghĩa tiếng Việt
cái hòm, cái rương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匮 = 匚 (biểu nghĩa: hộp, tủ) + 貴 (Quý, biểu âm). Chữ hình thanh: 匚 chỉ đồ vật đựng; 貴 cho âm. Nghĩa gốc là tủ đựng đồ, sau chuyển thành thiếu hụt, cạn kiệt.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Quỹ": cái tủ (匚) chứa đồ quý (貴) nay đã rỗng — 匮乏 (quỹ phạp) là thiếu thốn, cạn kiệt.
Gương Hán-Việt
Quỹ — trong 匮乏 (quỹ phạp: thiếu thốn, khan hiếm)
Mở khoá kiến thức
Biết 匮 mở khoá 匮乏 (thiếu thốn), 资源匮乏 (tài nguyên khan hiếm), 人才匮乏 (thiếu nhân tài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 匚 (biểu nghĩa: hộp/tủ, vật đựng) + 貴 (Quý: quý giá, biểu âm). Nghĩa gốc là tủ đựng đồ quý; từ đó nghĩa mở rộng thành thiếu thốn, cạn kiệt (như tủ đồ đã rỗng). Đại triện và Tiểu triện đều ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个地区物资匮乏。
Khu vực này khan hiếm vật tư.
- 知识匮乏会影响判断力。
Thiếu kiến thức sẽ ảnh hưởng đến khả năng phán đoán.
- 战争导致粮食严重匮乏。
Chiến tranh gây ra tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.